Định mức nguyên liệu tính giá vốn món là việc khóa từng gram, ml, scoop trên thẻ món rồi nhân với đơn giá nhập — để biết mỗi phần bán “ăn” bao nhiêu tiền nguyên liệu trước khi nhìn doanh thu. Không có định mức đo được, giá vốn món chỉ là ước lượng trên miệng.
Điểm nổi bật
- Giá vốn món là tổng tiền nguyên liệu (và bao bì trực tiếp nếu thương hiệu tính) cho một phần bán — khác chi phí nhân sự ca.
- Định mức = đơn vị đo chuẩn + yield sơ chế + ngày giá nhập; thiếu một trong ba thì số trên giấy lệch thực tế.
- Công thức tiếng Việt: cộng chi phí từng dòng → chia giá bán → tỷ lệ giá vốn món (giá vốn thực phẩm / food cost).
- Bảng mẫu thẻ định mức + lịch cập nhật khi nhà cung cấp đổi giá hoặc đổi quy cách.
- Lộ trình 30 ngày: 10–15 món nóng trước; nối với kiểm soát chi phí ca và định mức tồn.
Nội dung chính
1. Giá vốn món và định mức nguyên liệu là gì?
Giá vốn món là tổng chi phí nguyên liệu (và phần bao bì gắn trực tiếp với phần bán, nếu thương hiệu quy ước tính vào món) để làm ra một phần theo đúng chuẩn đang bán. Ví dụ: một tô phở, một ly trà sữa, một phần cơm — mỗi phần có một con số tiền nguyên liệu. Tỷ lệ giá vốn món (thường gọi tiếng Anh một lần là food cost) = giá vốn món ÷ giá bán phần đó (cùng quy ước đã gồm thuế giá trị gia tăng hay chưa) × 100.
Định mức nguyên liệu là danh sách đo được: mỗi dòng nguyên liệu ghi đơn vị (gram, ml, scoop đã quy đổi), số lượng dùng trên một phần, và — nếu có sơ chế — tỷ lệ dùng được sau cắt tỉa (yield). Định mức là đầu vào; giá vốn món là đầu ra sau khi nhân đơn giá nhập.
Khác kiểm soát chi phí ca: tờ chi phí ca đọc tổng sau bán (doanh thu, nhân sự ca, lệch kho). Định mức + giá vốn món nói trước: món này trên giấy “ăn” bao nhiêu nguyên liệu. Khác định mức tồn (par level): par bảo đảm còn hàng trước giờ cao điểm; định mức nguyên liệu bảo đảm mỗi phần dùng đúng lượng đã khóa.
2. Vì sao “nhớ công thức” không đủ để tính giá vốn
Công thức miệng giúp ra món ngon tạm thời nhưng không khóa lượng. Scoop topping lệch 10–15 gram mỗi ly, nhân trăm ly một tối, là khoảng trống lớn giữa giá vốn lý thuyết và thực tế kho. Khi cửa hàng trưởng chỉ hỏi “còn nhớ công thức không?”, đội học cách làm theo tay — đến cuối tháng tỷ lệ giá vốn nhảy mà không biết món nào là nguồn.
Định mức viết số + đơn vị + ảnh thành phẩm (nếu có) biến công thức thành thứ có thể huấn luyện, kiểm tra và tính tiền. Thẻ món đầy đủ (recipe card) là nơi sống của định mức; xem thêm khung thẻ tại thẻ món và giá vốn thực phẩm. Bài này tập trung lớp tính giá vốn từ định mức — không lặp toàn bộ cấu trúc thẻ.
3. Năm bước dựng định mức và tính giá vốn món
Bước 1 — Chọn món ưu tiên: 10–15 món bán chạy hoặc nghi giá vốn cao / hay bị hủy. Không viết cả menu tuần đầu.
Bước 2 — Đo đúng tay đang làm: cân/đong từng dòng trên ca thật (không ước “một muỗng”). Quy đổi scoop về gram/ml nếu dụng cụ không chuẩn giữa các điểm.
Bước 3 — Ghi yield sơ chế: mua 1 kg, sau cắt tỉa còn bao nhiêu dùng được? Đơn giá trên phần ăn được = giá mua ÷ khối lượng dùng được. Quên yield → giá vốn trên giấy thấp giả.
Bước 4 — Gắn đơn giá nhập mới nhất: lấy từ phiếu nhập / hóa đơn; ghi ngày giá trên thẻ. Đổi nhà cung cấp hoặc quy cách đóng gói → mở phiên bản thẻ mới, không sửa đè im lặng.
Bước 5 — Cộng và chia: Chi phí dòng = lượng dùng (theo đơn vị chuẩn) × đơn giá. Cộng mọi dòng (+ bao bì trực tiếp nếu quy ước) = giá vốn món / phần. Tỷ lệ giá vốn món = giá vốn món ÷ giá bán × 100. Món vượt ngưỡng nội bộ → chỉnh định lượng (không làm mất trải nghiệm), đổi nguyên liệu, hoặc điều chỉnh giá bán — không “bỏ qua cho qua tháng”.
| Bước | Đầu ra | Người phụ trách gợi ý | Xong khi |
|---|---|---|---|
| 1. Chọn món | Danh sách 10–15 mã | Cửa hàng trưởng / quản lý khu vực | Có thứ tự ưu tiên rõ |
| 2. Đo lượng | Gram/ml từng dòng | Bếp trưởng / pha chế trưởng | Đo trên ≥2 ca peak |
| 3. Yield | % hoặc hệ số dùng được | Bếp + mua hàng | Đo thật 2–3 lần, lấy trung bình |
| 4. Đơn giá | Giá + ngày trên thẻ | Mua hàng / kế toán điểm | Khớp phiếu nhập gần nhất |
| 5. Tính tỷ lệ | Giá vốn / phần + % | Cửa hàng trưởng duyệt | Món ngoài ngưỡng có quyết định |
4. Bảng mẫu thẻ định mức nguyên liệu
| Ô trên thẻ | Điền gì | Lưu ý |
|---|---|---|
| Tên món · mã bán hàng | Khớp máy bán hàng / thực đơn | Tránh hai tên cho một món |
| Dòng nguyên liệu | Tên + đơn vị + lượng / phần | Gồm sốt, topping, garnish |
| Gross / net (nếu sơ chế) | Lượng mua vs lượng dùng được | Yield sai → giá vốn ảo |
| Đơn giá · ngày giá | Từ phiếu nhập | Không nhớ “giá khoảng” |
| Chi phí dòng · tổng / phần | Tự nhân và cộng | Kiểm tra lại khi đổi giá |
| Giá bán · tỷ lệ giá vốn | Theo quy ước thuế đã chốt | Giữ một quy ước toàn chuỗi |
| Phiên bản · người duyệt | v1.0, ngày, chữ ký | Không sửa đè không dấu vết |
In một mặt hoặc một trang bảng tính cạnh khu chuẩn bị. Cột “ngưỡng tỷ lệ nội bộ” để trống cho thương hiệu điền — bài không điền số phần trăm mẫu để copy.
| Tình huống | Việc với định mức | Nối vận hành |
|---|---|---|
| Giá nhập tăng rõ | Cập nhật đơn giá + tính lại tỷ lệ | Họp ngắn: giữ định lượng / đổi SKU / đổi giá bán |
| Hay hủy món | Kiểm định lượng vs nhật ký hủy món | Hủy lặp có thể do scoop lệch hoặc train thiếu |
| Lệch kho nhóm nóng | So giá vốn lý thuyết × phần bán với xuất kho | Gắn tờ chi phí ca và par tồn |
5. Nên / Không nên
| Nên | Không nên |
|---|---|
| Đo trên ca thật, khóa 10–15 món nóng trước | Viết 80 thẻ tuần đầu rồi không ai dùng |
| Ghi ngày giá và phiên bản thẻ | Sửa đè im lặng giữa các điểm bán |
| Tính yield bằng đo thật, không đoán | Lấy giá vốn “đẹp” rồi ngược suy định lượng |
| Ngưỡng tỷ lệ do thương hiệu tự chốt trên lãi lỗ | Copy phần trăm “chuẩn ngành” rồi phạt lương tuần đầu |
| Nối định mức với chi phí ca, hủy món, tồn | Thẻ giá vốn nằm trong máy, tách khỏi ca hàng ngày |
6. Lộ trình 30 ngày
| Tuần | Việc | Xong khi |
|---|---|---|
| Tuần 1 — thắng nhanh | Chốt 10–15 món; đo định lượng 2 ca peak; mẫu thẻ một mặt | Mỗi món có đủ dòng + đơn vị đo |
| Tuần 2 | Gắn đơn giá nhập + ngày; tính giá vốn / phần và tỷ lệ; duyệt cửa hàng trưởng | Không món nào còn “giá nhớ miệng” |
| Tuần 3 | Thêm yield nhóm sơ chế; so lệch lý thuyết–thực trên nhóm nóng; huấn luyện scoop | ≥1 điều chỉnh định lượng hoặc giá có ghi nhận |
| Tuần 4 | Chuẩn hóa phiên bản giữa điểm (nếu chuỗi); gắn đọc số vào đóng ca | Cùng một thẻ; cửa hàng trưởng tự xem lại tuần |
7. Trước / sau khi có định mức đo được
| Tình huống | Trước (công thức miệng) | Sau (định mức + giá vốn) |
|---|---|---|
| Nhân viên mới | Học theo tay người cũ — mỗi ca một kiểu | Theo thẻ có số; trưởng ca QC được |
| Cuối tháng tỷ lệ giá vốn nhảy | Đổ lỗi “giá chợ” chung chung | Biết món / dòng nào lệch sau khi cập nhật giá |
| Mở điểm thứ hai | Copy cảm giác; hai điểm hai chuẩn | Cùng phiên bản thẻ; lệch là tín hiệu train |
Minh họa vận hành ẩn danh — không phải số liệu AAU Academy hay thị trường.
8. Năm sai lầm phổ biến
1. Định mức không có đơn vị đo. “Một muỗng” giữa hai điểm khác nhau → giá vốn không so được.
2. Giá nguyên liệu nhớ trong đầu. Phiếu nhập đổi mà thẻ không cập nhật → tỷ lệ sai cả thực đơn.
3. Quên yield sơ chế. Giá vốn trên giấy thấp hơn thực tế — lời giả.
4. Viết hết menu rồi bỏ. Ưu tiên món bán chạy / nghi lỗ; khóa phiên bản 1 rồi mới mở rộng.
5. Tách khỏi ca và hủy món. Thẻ đẹp trong máy nhưng ca vẫn scoop lệch và hủy không ghi.
9. Câu hỏi thường gặp
- Giá vốn món khác chi phí nguyên liệu cả tháng chỗ nào?
- Giá vốn món gắn từng phần bán theo định mức. Chi phí nguyên liệu tháng là tổng xuất kho / mua — gồm hao hụt, hủy, suất nhân viên. Hai lớp bổ sung: định mức cho lý thuyết từng món; đối chiếu kho và chi phí ca cho thực tế.
- Quán một điểm, chưa có kế toán riêng, có cần thẻ định mức không?
- Có. Ít người càng dễ “pha theo tay”. Mười món nóng trên một trang bảng tính đủ để bắt đầu tính giá vốn món.
- Đã có thẻ món (recipe card) rồi có cần bài này không?
- Thẻ món là chỗ chứa định mức. Bài này nhấn lớp tính giá vốn: yield, ngày giá, tỷ lệ trên giá bán, và nối với ca. Nếu thẻ mới chỉ có bước nấu chưa có gram/giá — hãy bổ sung đúng năm bước trên.
- Bao lâu cập nhật đơn giá một lần?
- Khi phiếu nhập đổi đáng kể, hoặc theo lịch cố định thương hiệu chốt (ví dụ hàng tuần với nhóm nguyên liệu biến động). Quan trọng hơn tần suất là có ngày giá và phiên bản trên thẻ.
- Liên quan định mức tồn thế nào?
- Định mức nguyên liệu nói mỗi phần dùng bao nhiêu. Định mức tồn nói cửa hàng cần giữ bao nhiêu trước giờ cao điểm. Làm song song: xem par level F&B.
Kết luận
Định mức nguyên liệu tính giá vốn món không phải bảng tính đẹp để trưng. Nó là năm bước: đo lượng → yield → đơn giá có ngày → cộng thành giá vốn mỗi phần → chia giá bán thành tỷ lệ. Thử điểm 10–15 món nóng, giữ tiếng Việt rõ trên thẻ, để cửa hàng trưởng sở hữu duyệt phiên bản — lợi nhuận sẽ bớt “lời trên giấy, lệch trong bếp”.
Đọc thêm trong cụm giá vốn và ca: thẻ món và giá vốn, kiểm soát chi phí ca, định mức tồn.
Muốn chuẩn hóa giá vốn món–định mức–đối chiếu chuỗi?
Chương trình Kế toán – Tài chính Chuỗi F&B của AAU Academy giúp đội ngũ dựng thẻ định mức, theo dõi tỷ lệ giá vốn và đồng bộ số liệu giữa nhiều điểm bán.
Xem khóa Kế toán – Tài chính Chuỗi F&B


