Kiểm soát chi phí dầu mỡ nhà hàng là việc đo dầu ăn dùng cho chiên–xào, đặt lịch lọc và đổi dầu, ghi nhật ký và gắn vào giá vốn món. Dầu là khoản “âm thầm” — hết can nhanh nhưng ít khi có định mức. Bài nối food cost phần trăm, định mức nguyên liệu và theo dõi hao hụt.
Điểm nổi bật
- Chi phí dầu = mua + hao khi chiên + đổ bỏ; không chỉ nhìn hóa đơn nhập can.
- Định mức theo nhóm món chiên hoặc theo giờ bật bếp chiên — chọn một cách và đo 2 tuần.
- Lịch lọc (trong ngày) và đổi dầu (theo mẻ/giờ/chỉ số) ghi trên nhật ký, có chữ ký ca.
- Không tiết kiệm bằng cách dùng dầu quá cũ: chất lượng và an toàn quan trọng hơn vài phần trăm.
- 30 ngày: đo → đặt mốc đổi dầu → gắn vào food cost món chiên chủ lực.
Nội dung chính
1. Kiểm soát chi phí dầu mỡ nhà hàng là gì?
Trả lời nhanh: kiểm soát chi phí dầu mỡ nhà hàng là hệ thống đo lượng – định mức – lọc/đổi – ghi sổ để biết mỗi kỳ tốn bao nhiêu dầu, vì sao lệch và làm sao giữ chất lượng món chiên mà không đổ bỏ sớm hoặc dùng quá hạn cảm quan. Dầu mỡ gồm dầu chiên, dầu xào và mỡ (nếu thực đơn dùng); bài tập trung dầu chiên vì thường chiếm tỷ trọng lớn và dễ lãng phí.
Khác food cost tổng (tỷ lệ giá vốn), bài này khoanh một dòng chi phí dễ bị bỏ quên trên báo cáo ca.
2. Vì sao dầu làm lệch food cost
Bếp chiên nhiều (gà, khoai, chả, đồ cuốn chiên) có thể dùng hết can nhanh hơn dự toán nếu: chiên nhiệt quá cao, không lọc vụn, đổ bỏ sớm vì sợ đen, hoặc đổ bỏ muộn làm món hút dầu–mùi. Không nhật ký thì kế toán chỉ thấy “mua dầu nhiều” mà không biết ca nào lệch.
Ước tính nội bộ (không phải số công bố): nhiều quán không gắn dầu vào recipe card món chiên, nên giá vốn món nhìn rẻ hơn thực tế.
3. Cách đo và đặt định mức
| Cách đo | Cách làm | Phù hợp |
|---|---|---|
| Theo can / kỳ | Ghi số can mở trong tuần; chia cho số phần chiên ước tính | Quán nhỏ, thực đơn ít món chiên |
| Theo bếp chiên | Ghi mức dầu đổ đầy và mức cuối ca (vạch thùng) | Có bếp chiên cố định |
| Theo món (recipe) | Thử nghiệm: cân dầu trước/sau mẻ mẫu; chia cho số phần | Cần giá vốn món chính xác |
Chọn một cách chính trong 30 ngày đầu. Song song ghi: số phần món chiên bán (từ POS) để có mẫu số.
4. Lịch lọc và đổi dầu
- Lọc trong ca: vớt vụn theo tần suất đã định (vd. mỗi 30–60 phút giờ cao điểm hoặc sau mỗi mẻ lớn).
- Đổi dầu: theo tiêu chí rõ — số giờ bật nhiệt, số mẻ, màu/mùi/khói, hoặc chỉ số đo nếu quán có thiết bị. Tránh “đổi khi nhớ”.
- Nhật ký: giờ lọc, giờ đổi, số can đổ vào, lý do đổ bỏ, chữ ký ca.
- Bảo quản dầu mới: nơi mát, tránh nắng; không để can mở lâu.
- Thu gom dầu thải: đúng quy định địa phương / hợp đồng thu mua — có biên bản khối lượng nếu cần đối soát thất thoát.
| Dấu hiệu cần đổi sớm hơn lịch | Gợi ý xử lý |
|---|---|
| Mùi khét, khói nhiều ở nhiệt thường dùng | Đổi ngay, kiểm tra nhiệt độ bếp chiên |
| Màu quá tối, đặc | Đổi; xem lại lịch lọc vụn |
| Món hút dầu bất thường | Kiểm tra nhiệt và độ ẩm nguyên liệu |
5. Gắn dầu vào giá vốn và báo cáo
Với món chiên chủ lực: cộng phần dầu phân bổ vào recipe card (dù chỉ ước tính sau đo). Trên báo cáo tuần: dòng “dầu mỡ” tách khỏi gia vị chung nếu số liệu đủ lớn.
| Báo cáo | Nội dung | Ai đọc |
|---|---|---|
| Nhật ký ca bếp | Lọc / đổi / bất thường | Bếp trưởng ca |
| Tuần vận hành | Can dùng, phần chiên, lệch định mức | Cửa hàng trưởng |
| Tháng P&L | Chi phí dầu vs doanh thu món chiên | Kế toán / chủ |
6. Vai trò từng vị trí
| Vị trí | Việc | Chỉ số |
|---|---|---|
| Phụ bếp / thu ngân bếp | Lọc, ghi nhật ký, báo dấu hiệu dầu xấu | Nhật ký đủ dòng |
| Bếp trưởng | Đặt nhiệt, lịch đổi, train cảm quan | Lệch định mức |
| Cửa hàng trưởng | Đối số can nhập–dùng–thải | Chi phí dầu / tuần |
| Kế toán chuỗi | Đưa vào giá vốn món chiên | Food cost món |
Nối chi phí gia vị — cùng nhóm “dòng nhỏ nhưng cộng lại lớn”.
7. Lộ trình 30 ngày
| Tuần | Việc chính | Xong khi |
|---|---|---|
| Tuần 1 | Chỉ đo: nhật ký can + phần chiên bán | Đủ dữ liệu 7 ngày |
| Tuần 2 | Đặt lịch lọc/đổi và train ca | 100% ca có nhật ký |
| Tuần 3 | So lệch; sửa nhiệt / thói quen đổ bỏ sớm | Có 1 việc sửa rõ |
| Tuần 4 | Gắn dầu vào 3 món chiên chủ lực trên recipe | Giá vốn cập nhật |
Sau 30 ngày: giữ nhật ký ngắn, không bỏ vì “quen tay”.
8. Nên / Không nên
| Nên | Không nên |
|---|---|
| Đổi dầu theo tiêu chí viết sẵn | Dùng đến khi đen đặc |
| Lọc vụn đúng nhịp | Tiết kiệm giả bằng bỏ lọc |
| Ghi đổ bỏ có số lượng | Đổ bỏ không sổ — mất dấu thất thoát |
| Giữ chất lượng món ưu tiên | Ép dùng dầu cũ để “đẹp” báo cáo |
9. Sáu sai lầm phổ biến
1. Gộp dầu vào “gia vị chung”. Không thấy xu hướng tăng.
2. Không lọc vụn. Dầu hỏng nhanh, chi phí tăng và món kém.
3. Chiên nhiệt quá cao. Dầu phá nhanh; món cháy ngoài sống trong.
4. Không đối dầu thải với mua vào. Rủi ro thất thoát / lấy ra ngoài.
5. Recipe món chiên bỏ qua dầu. Food cost nhìn thấp giả tạo.
6. Mỗi ca một chuẩn đổi dầu. Không so sánh được giữa các ca.
10. Câu hỏi thường gặp
- Dùng loại dầu nào rẻ nhất có phải tốt cho chi phí?
- Giá can chỉ là một phần. Dầu phù hợp nhiệt chiên và lọc tốt đôi khi tổng chi phí thấp hơn dầu rẻ nhưng phải đổi liên tục. Chọn theo thực đơn và hướng dẫn sử dụng.
- Có cần máy đo chất lượng dầu không?
- Hữu ích ở quán chiên số lượng lớn; quán nhỏ có thể bắt đầu bằng nhật ký + cảm quan có tiêu chí. Nâng cấp khi số liệu đã ổn.
- Dầu xào có cần sổ riêng không?
- Nếu chiếm nhỏ có thể gộp theo dõi tháng; nếu xào nhiều (vd. món Á) nên đo giống dầu chiên.
- Liên quan hao hụt thế nào?
- Dầu đổ bỏ và tràn là một dạng waste. Xem theo dõi hao hụt.
- Học kiểm soát giá vốn chuỗi ở đâu?
- Kế toán – Tài chính chuỗi F&B của AAU Academy.
Kết luận
Kiểm soát chi phí dầu mỡ nhà hàng bắt đầu từ nhật ký và định mức có dữ liệu. Lọc–đổi đúng lúc vừa giữ món ổn định vừa tránh mua can “không giải thích được” mỗi tháng.
Đọc thêm: food cost phần trăm, định mức nguyên liệu, chi phí gia vị.
Muốn giá vốn và chi phí bếp rõ trên nhiều cửa hàng?
Chương trình Kế toán – Tài chính chuỗi F&B của AAU Academy giúp dựng định mức, food cost và báo cáo điểm bán.
Xem khóa Kế toán – Tài chính chuỗi F&B


