F&B

Par level F&B: định mức tồn tối thiểu để không hết hàng giữa peak

· 7 phút đọc· Tiến Tiên

Par level F&B: định mức tồn tối thiểu để không hết hàng giữa peak

~12 phút đọc · Tiến Tiên — AAU Academy · 15/09/2026

Bếp F&B chuẩn bị nguyên liệu và định mức tồn kho trước giờ peak
Ảnh minh họa: Unsplash (license-free)
TL;DR — Par level là định mức tồn tối thiểu theo SKU (đặc biệt SKU nóng) để quán không 86 giữa peak. Bài L5 Timeline: nhịp đặt hàng → đếm → điều chỉnh → review theo ngày/tuần; bảng par mẫu; nên/không nên; playbook 30 ngày và 5 sai lầm khi “đặt theo cảm giác”.

Hết topping signature lúc 19:00 không phải “xui”. Thường là par chưa gắn với lead time nhà cung cấp, chưa tách SKU nóng khỏi SKU chậm, hoặc đếm tồn chỉ làm khi đã cháy. Par level không thay recipe card và không thay FIFO nhận hàng — nó là ngưỡng tồn để biết khi nào phải đặt lại trước khi khách hỏi “còn món này không?”.

Bài không ước lượng % giảm 86 hay số ngày tồn “chuẩn ngành”. Ngưỡng par, tần suất đếm và lead time do brand tự đo theo mô hình và điểm bán.

Par level là gì?

Par level (định mức tồn tối thiểu) là mức tồn mục tiêu cho từng SKU tại điểm bán: dưới par thì phải đặt / chuyển hàng; trên par quá cao thì rủi ro hết hạn và chiếm chỗ lạnh. Với F&B, par thường gắn theo đơn vị sử dụng trong ca / ngày (hộp, kg, chai, phần prep) chứ không chỉ “số thùng trong kho”.

5 điểm nổi bật

  • Timeline 5 nhịp: set par → đếm → đặt hàng → điều chỉnh → review tuần.
  • Tách SKU nóng (A) khỏi SKU chậm (C) — không một par cho cả menu.
  • Par = nhu cầu lead-time + buffer an toàn do brand tự chốt.
  • Đếm gắn giờ cố định (mở ca / giữa ca / đóng ca) — không đếm khi đã 86.
  • Tuần 1 pilot 8–12 SKU nóng trước khi scale toàn kho.

Vì sao F&B hay 86 giữa peak dù “có đặt hàng”

Đặt hàng theo lịch cố định (thứ 2–5) mà không gắn par sẽ lệch khi cuối tuần đông hơn, promo đẩy 1 món, hoặc NCC trễ 1 ngày. Ca trưởng gọi thêm “cảm giác hết” lúc 17:00 thì đã muộn so với lead time. Par level biến cảm giác thành ngưỡng: thấy dưới par ở giờ đếm quy định → đặt / chuyển ngay, không chờ peak.

Timeline Par Level (nhịp ngày / tuần) 1. Set parSKU nóng 2. Đếmgiờ cố định 3. Đặt hàngdưới par 4. Điều chỉnhpromo / mùa 5. Review tuần86 & thừa Ngày: đếm → so par → đặt/chuyển · Tuần: review 86 list + điều chỉnh par Lead time NCC quyết định buffer — không đặt khi đã dưới 0 Mục tiêu: không 86 SKU nóng giữa peak vì “quên đặt”
Set parĐếmĐặt hàngĐiều chỉnhReview tuần

Bảng mẫu — nhóm SKU & nhịp đếm

Nhóm Ví dụ (ẩn danh) Nhịp đếm gợi ý Hành động khi dưới par
A — SKU nóng Topping signature, protein chính, bánh bán chạy Mỗi ca (mở + giữa hoặc đóng) Đặt / chuyển nội bộ trong ngày
B — ổn định Gia vị base, ly–ống hút, nước ngọt 2–3 lần / tuần Gộp vào lịch đặt định kỳ
C — chậm / seasonal Hàng promo hết mùa, SKU test 1 lần / tuần + khi 86 Hạ par hoặc rút menu
Kệ nguyên liệu bếp nhà hàng — kiểm soát tồn theo par level
Ảnh minh họa: Unsplash (license-free)

Cách set par lần đầu (không cần ERP)

Chọn 8–12 SKU nóng. Với mỗi SKU ghi: đơn vị đếm (hộp/kg/chai), tiêu thụ trung bình theo ngày bán mạnh (brand tự lấy từ POS hoặc sổ ca 7–14 ngày gần nhất), lead time NCC (ngày), và buffer an toàn do CHT/AM chốt. Par tối thiểu ≈ nhu cầu trong lead time + buffer. Ghi trên sheet 1 mặt: SKU · đơn vị · par · giờ đếm · owner.

Thành phần Ý nghĩa Lưu ý vận hành
Nhu cầu lead-time Dùng hết bao nhiêu trước khi hàng mới về Lấy ngày đông hơn ngày trung bình nếu cuối tuần lệch mạnh
Buffer Đệm trễ NCC / spike bất thường Buffer quá lớn = hết hạn và chiếm lạnh
Đơn vị đếm Trùng đơn vị prep / nhận hàng Tránh “1 thùng” khi bếp đếm theo kg
Owner Ai đếm, ai ký đặt Bếp/barista đếm A; CHT duyệt đặt

Nhịp ngày — gắn mở ca / giữa ca / đóng ca

Par sống nhờ giờ đếm cố định. Gợi ý: mở ca đếm SKU A (nối note bàn giao nếu ca trước đã 86); giữa ca hoặc trước peak chiều đếm lại topping/protein; đóng ca ghi lệch và lý do (promo, hỏng, chuyển điểm). Không thay checklist mở/đóng ca — chỉ bổ sung cột “dưới par?” trên list hàng nóng.

🔧 Gợi ý vận hành: In sheet par A4 cạnh khu prep. Cột “dưới par” tick đỏ → CHT quyết định đặt / chuyển / 86 có thông báo FOH trong vòng lead time còn lại. Không để runner tự “gọi cảm giác” lúc 18:30.

Nên / Không nên

Nên Không nên
Pilot 8–12 SKU nóng 1–2 tuần trước khi scale Set par 200 dòng kho trong 1 buổi rồi bỏ
Đếm đúng giờ cố định, đúng đơn vị Đếm khi đã hết hàng để “cho có số”
Điều chỉnh par sau promo / mùa / đổi NCC Giữ par cũ khi menu đổi 30% SKU nóng
Gắn lead time thật của từng NCC Đặt theo lịch tuần bất kể tồn còn bao nhiêu
Review tuần: 86 lần nào · thừa / hết hạn Phạt lương vì lệch đếm tuần đầu pilot

Playbook 30 ngày

Tuần Việc Done khi
Tuần 1 — quick wins Chốt 8–12 SKU A + sheet par + owner đếm 7 ngày đếm đúng giờ; có log dưới par
Tuần 2 Gắn đặt hàng với dưới par; ghi lead time NCC Không đặt “cảm giác” ngoài sheet
Tuần 3 Điều chỉnh par theo 86 / thừa thật; tách B/C Par A ổn định hơn; ít 86 giữa peak
Tuần 4 AM spot-check 2 điểm; chuẩn hóa template chuỗi Sheet dùng chung; CHT tự review tuần

Trước / sau khi có par level

Tình huống Trước (đặt cảm giác) Sau (có par + timeline)
Peak tối 86 topping; FOH xin lỗi liên tục Dưới par buổi sáng → đã đặt/chuyển
NCC trễ 1 ngày Không buffer; cháy cả cụm SKU Buffer trong par; có phương án 86 sớm
Promo 3 ngày Par cũ; hết ngày 1 hoặc thừa ngày 4 Điều chỉnh par tạm + review sau promo

Minh họa vận hành ẩn danh — không phải số liệu AAU hay thị trường.

5 sai lầm phổ biến

1. Một par cho cả kho. SKU chậm bị đẩy tồn; SKU nóng vẫn 86. Tách A/B/C.

2. Đếm không đúng giờ / đúng đơn vị. Số đẹp trên giấy, peak vẫn cháy.

3. Bỏ qua lead time NCC. Thấy dưới par lúc 17:00 rồi mới gọi — đã muộn.

4. Không điều chỉnh sau promo / mùa. Par “đóng đinh” thành nguồn hết hạn hoặc 86 lặp.

5. Phạt lệch đếm tuần đầu. Team ghi số giả; mất tín hiệu thật để chỉnh par.

FAQ

Par level khác min–max inventory chỗ nào?
Par thường là mức mục tiêu / tối thiểu để kích hoạt đặt lại. Min–max thêm trần tồn. F&B nhỏ có thể bắt đầu chỉ với par (min) cho SKU A; thêm max khi thấy thừa / hết hạn.
Quán 1 điểm, không chuỗi, có cần sheet par không?
Có — càng ít người càng dễ “nhớ trong đầu” rồi 86. Sheet 8–12 dòng SKU nóng đủ để bắt đầu.
Đếm bằng app hay giấy?
Tuần 1–2: giấy/Excel cạnh prep đủ. App hữu ích khi nhiều điểm và AM xem từ xa — sau khi giờ đếm và owner đã ổn.
Liên quan FIFO nhận hàng thế nào?
FIFO bảo đảm hàng cũ dùng trước khi nhận. Par bảo đảm có đủ trước peak. Làm song song: nhận đúng FIFO, tồn dưới par thì đặt đúng nhịp.
Khi nào hạ par?
Review tuần thấy thừa / hết hạn lặp, hoặc rút món / hết promo. Hạ có chủ — ghi lý do trên sheet, không xóa thầm.

Kết luận

Par level không phải file kho đẹp. Nó là timeline vận hành: set ngưỡng → đếm đúng giờ → đặt trước khi cháy → điều chỉnh theo mùa → review tuần. Pilot SKU nóng trước, gắn lead time thật, và để CHT sở hữu sheet — peak sẽ bớt câu “hết rồi anh/chị ơi” vì quên đặt.

Muốn chuẩn hóa tồn–đặt hàng–nhịp ca cho chuỗi?

Chương trình Vận hành cửa hàng F&B của AAU Academy giúp đội ngũ dựng định mức, checklist ca và Action Plan xuyên suốt nhiều điểm bán.

Xem Vận hành cửa hàng F&B