CHUỖI F&B

Quy trình đặt hàng nguyên liệu nhà hàng: par level, PO và nhận hàng

· 6 phút đọc· Tiến Tiên
Nguyên liệu tươi trên bàn bếp — quy trình đặt hàng nguyên liệu nhà hàng
Ảnh minh họa: Unsplash (license-free)

Quy trình đặt hàng nguyên liệu nhà hàng nối định mức tồn (par level), phiếu đặt hàng và khâu nhận hàng thành một vòng khép. Khác bài par level / định mức tồn (số cần giữ), bài này khóa ai đặt, khi nào đặt, mẫu phiếu, và đối nhận để giảm thiếu hàng giờ cao điểm và dư tồn đọng vốn.

1. Quy trình đặt hàng nguyên liệu nhà hàng là gì?

Quy trình đặt hàng nguyên liệu nhà hàng là chuỗi bước từ đọc tồn và dự báo → lập phiếu đặt → gửi nhà cung cấp → nhận và đối chiếu → nhập kho theo FIFO. Mục tiêu: đủ hàng đúng chất lượng, không dư vốn, có dấu vết khi lệch giá hoặc thiếu giao.

Khác định mức nguyên liệu món (recipe): đó là lớp công thức — xem định mức nguyên liệu tính giá vốn món. Đặt hàng là lớp cung ứng. Khác kiểm kê cuối tháng: kiểm kê khóa sổ; đặt hàng chạy hàng ngày/tuần.

Vòng đặt hàng nguyên liệu Đọc tồn+ par Lập POduyệt Gửi NCCxác nhận Nhận hàngđối PO Nhập sổFIFO Par level làm “neo” — dự báo cover làm hiệu chỉnh
Par levelLịch đặtPO có mãĐối nhậnFIFO

2. Vì sao đặt lệch phá food cost và dịch vụ

Đặt thiếu: 86 món, khách mất niềm tin, nhân viên “vay” điểm khác loạn sổ. Đặt thừa: hết hạn, hủy, vốn nằm kệ — food cost phần trăm nhảy. Đặt không đơn vị chuẩn: nhà cung cấp giao thùng/kg khác hiểu. Không đối nhận: lệch số và chất lượng đổ lên bếp.

Kệ nguyên liệu siêu thị/kho — cần đặt hàng theo par
Ảnh minh họa: Unsplash (license-free)

3. Công thức số lượng đặt từ par level

Thành phần Ý nghĩa Ví dụ
Par Mức tồn mục tiêu trước ngày giao tiếp theo Ức gà 20 kg
Tồn thực Đếm / hệ thống trước lúc lập PO 8 kg
Cover hiệu chỉnh +/− theo đặt bàn, sự kiện, cuối tuần +4 kg cuối tuần
Số đặt gợi ý Par − tồn + hiệu chỉnh (làm tròn đơn vị mua) 16 kg → 2 thùng 8 kg

Luôn làm tròn theo đơn vị nhà cung cấp bán (thùng, két, bao) — ghi cả đơn vị kho và đơn vị mua trên PO.

4. Lịch đặt và phân nhóm hàng

Nhóm Tần suất gợi ý Ai đề xuất Ai duyệt
Tươi (rau, thịt, hải sản) Hàng ngày / cách ngày Bếp trưởng Quản lý cửa hàng
Sữa / pastry ngắn hạn 2–4 lần/tuần Bếp / pastry Quản lý
Khô, gia vị, bao bì 1–2 lần/tuần Thủ kho Quản lý / kế toán điểm
Đông lạnh 1–2 lần/tuần Bếp Quản lý
Bia rượu, đồ uống Theo par + khuyến mãi Bar / quản lý Quản lý (ngưỡng giá)
🔧 Gợi ý: Cố định “ngày cắt” đặt hàng (cut-off) từng nhà cung cấp trên một lịch tuần treo văn phòng. Trễ cut-off = chờ chuyến sau, không gọi “gấp” thành thói quen.

5. Mẫu phiếu đặt hàng (PO)

Trường Bắt buộc? Ghi chú
Số PO · ngày · điểm bán Có Số chạy liên tục
Nhà cung cấp · hạn giao Có Giờ nhận kỳ vọng
Mã hàng · tên · đơn vị mua Có Khớp master dữ liệu
Số lượng · đơn giá (nếu đã chốt) Có / nên Giá lệch → ghi chú
Người lập · người duyệt Có Ngưỡng giá cần duyệt thêm
Bếp nhà hàng chuẩn bị nguyên liệu sau khi nhận hàng
Ảnh minh họa: Unsplash (license-free)

6. Nhận hàng và xử lý lệch

  1. Đối số lượng và quy cách với PO trước khi ký biên bản giao.
  2. Kiểm nhiệt độ / hạn dùng / bao bì với hàng lạnh và tươi.
  3. Lệch thiếu: ghi trên phiếu nhận; cập nhật công nợ / giao bù.
  4. Lệch thừa hoặc sai mã: giữ riêng; không nhập sổ như hàng đạt.
  5. Nhập kho theo FIFO; dán nhãn ngày nhận khi cần — xem thêm checklist nhận hàng FIFO nếu đã có trên site.

Hàng từ chối phải có ảnh/ghi chú để đánh giá nhà cung cấp sau này.

7. Lộ trình 30 ngày

Tuần Việc chính Xong khi
Tuần 1 Khóa par top 30–50 mã; mẫu PO một trang Bếp + thủ kho ký nhận
Tuần 2 Chạy lịch đặt theo nhóm; cut-off rõ ≥80% PO đúng hạn cắt
Tuần 3 Audit 10 lần nhận: đối PO–thực nhận Tỷ lệ lệch có ghi chú 100%
Tuần 4 Siết danh sách NCC chính; bỏ đặt “quen miệng” Mỗi nhóm hàng ≤ số NCC đã chốt

8. Nên / Không nên

Nên Không nên
Đặt từ par + tồn thực Nhắn Zalo “gửi như hôm qua”
Cut-off và lịch tuần Gọi gấp mỗi chiều thành lệ
Đối nhận trước nhập sổ Ký giao rồi mới đếm
Đơn vị kho ≠ đơn vị mua ghi rõ Chỉ ghi “2 thùng” không quy đổi

9. Sáu sai lầm phổ biến

1. Không có par. Mỗi lần đặt là đoán — xem lại par level.

2. Một người vừa đặt vừa nhận không đối. Mất kiểm soát nội bộ cơ bản.

3. Đặt theo khuyến mãi NCC mà quên sức chứa. Tồn đọng và hết hạn.

4. Không cập nhật giá trên PO. Food cost thực lệch chuẩn món.

5. Trộn mã hàng điểm này với điểm kia. Chuỗi không so được — xem kế toán chuỗi F&B.

6. Bỏ qua hạn dùng lúc nhận. Hao hụt chuyển thành “bí ẩn” cuối tháng.

10. Câu hỏi thường gặp

Phần mềm đặt hàng có thay quy trình không?
Không. Phần mềm nhân bản quy tắc par–PO–nhận đã chạy. Khóa mẫu giấy/sổ trước.
Ai được duyệt PO trên ngưỡng tiền?
Policy chuỗi: ví dụ quản lý cửa hàng đến X; trên X cần quản lý vùng / chủ. Ghi trong mẫu.
Hàng tươi đặt tối cho sáng mai có ổn?
Ổn nếu cut-off NCC cho phép và có người nhận đúng giờ + kiểm nhiệt.
Liên quan food cost % thế nào?
Đặt–nhận lệch giá và hủy hết hạn đẩy % — xem food cost phần trăm nhà hàng.
Nên bao nhiêu nhà cung cấp mỗi nhóm?
Đủ dự phòng (thường 1 chính + 1 phụ) — không quá nhiều khiến giá và chất lượng phân tán.

Kết luận

Quy trình đặt hàng nguyên liệu nhà hàng ổn khi neo bằng par level, lịch cut-off rõ, PO có mã và nhận hàng đối trước nhập sổ. Giữ góc đủ hàng — đúng chất — có dấu vết.

Đọc thêm: par level, định mức nguyên liệu, food cost %.

Muốn khóa kho–giá vốn–đặt hàng cho chuỗi F&B?

Chương trình Kế toán – Tài chính chuỗi F&B của AAU Academy giúp đội ngũ thống nhất par, PO, nhận hàng và đối soát giá vốn đa cửa hàng.

Xem chương trình Kế toán – Tài chính chuỗi F&B